悲惨 (ひさん) — bi thảm, thảm thương, khốn khổ

さん bi thảm
Tần suất #4373 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hisan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bi thảm
  • thảm thương
  • khốn khổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.