Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強いる (しいる) — ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc

強しいる ép buộc
Tần suất #4374 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

shiiru

しいる
Pitch しいる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強いる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ép buộc
  • cưỡng ép
  • bắt buộc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強いる

しいる

強います

しいます

Present negative

強いない

しいない

強いません

しいません

Past

強いた

しいた

強いました

しいました

Past negative

強いなかった

しいなかった

強いませんでした

しいませんでした

Te-form

強いて

しいて

強いまして

しいまして

Potential

強いられる

しいられる

強いられます

しいられます

Potential negative

強いられない

しいられない

強いられません

しいられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.