強いる (しいる) — ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc
強いる
ép buộc
Tần suất #4374
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
shiiru
しいる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しいる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強いる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ép buộc
- cưỡng ép
- bắt buộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強いる しいる |
強います しいます |
| Present negative |
強いない しいない |
強いません しいません |
| Past |
強いた しいた |
強いました しいました |
| Past negative |
強いなかった しいなかった |
強いませんでした しいませんでした |
| Te-form |
強いて しいて |
強いまして しいまして |
| Potential |
強いられる しいられる |
強いられます しいられます |
| Potential negative |
強いられない しいられない |
強いられません しいられません |