百科 (ひゃっか) — bách khoa, bách khoa toàn thư

ひゃっ bách khoa
Tần suất #7321 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

hyakka

Pitch ひゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bách khoa
  • bách khoa toàn thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.