東方 (とうほう) — phương đông, đông phương

とうほう phương đông
Tần suất #7322 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

touhou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương đông
  • đông phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.