いち早い (いちはやい) — sớm nhất, mau lẹ nhất, đầu tiên

いちはや sớm nhất
Tần suất #7944 Lớp 1 4 ký tự

ichihayai

Nghĩa

  • sớm nhất
  • mau lẹ nhất
  • đầu tiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.