感じ取る (かんじとる) — cảm nhận, nhận biết, cảm thấy
感じ取る
cảm nhận
Tần suất #7945
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
transitive
kanjitoru
かんじとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんじとる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感じ取る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm nhận
- nhận biết
- cảm thấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感じ取る かんじとる |
感じ取ります かんじとります |
| Present negative |
感じ取らない かんじとらない |
感じ取りません かんじとりません |
| Past |
感じ取った かんじとった |
感じ取りました かんじとりました |
| Past negative |
感じ取らなかった かんじとらなかった |
感じ取りませんでした かんじとりませんでした |
| Te-form |
感じ取って かんじとって |
感じ取りまして かんじとりまして |
| Potential |
感じ取れる かんじとれる |
感じ取れます かんじとれます |
| Potential negative |
感じ取れない かんじとれない |
感じ取れません かんじとれません |