Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感じ取る (かんじとる) — cảm nhận, nhận biết, cảm thấy

感かんじ取ると cảm nhận
Tần suất #7945 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) transitive

kanjitoru

かんじとる
Pitch かんじとる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感じ取る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm nhận
  • nhận biết
  • cảm thấy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感じ取る

かんじとる

感じ取ります

かんじとります

Present negative

感じ取らない

かんじとらない

感じ取りません

かんじとりません

Past

感じ取った

かんじとった

感じ取りました

かんじとりました

Past negative

感じ取らなかった

かんじとらなかった

感じ取りませんでした

かんじとりませんでした

Te-form

感じ取って

かんじとって

感じ取りまして

かんじとりまして

Potential

感じ取れる

かんじとれる

感じ取れます

かんじとれます

Potential negative

感じ取れない

かんじとれない

感じ取れません

かんじとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.