いち早く (いちはやく) — promptly, quickly, without delay
いち早く
promptly
Ghi nhớ いち早く
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- promptly
- quickly
- without delay
- before others
- first