怒り (いかり) — sự tức giận, cơn giận, phẫn nộ

いか sự tức giận
Tần suất #2291 2 ký tự noun

ikari

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tức giận
  • cơn giận
  • phẫn nộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.