怒る (おこる) — tức giận, nổi giận
okoru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 怒る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tức giận
- nổi giận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いやな ことを されて、つよく いやな 気もちに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
止めた人を怒るのではなく、早く知らせてくれたことを認める。
Tometa hito o okoru no de wa naku, hayaku shirasete kureta koto o mitomeru.
Instead of getting angry with the person who stopped the work, acknowledge that they reported the problem promptly.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怒る おこる |
怒ります おこります |
| Present negative |
怒らない おこらない |
怒りません おこりません |
| Past |
怒った おこった |
怒りました おこりました |
| Past negative |
怒らなかった おこらなかった |
怒りませんでした おこりませんでした |
| Te-form |
怒って おこって |
怒りまして おこりまして |
| Potential |
怒れる おこれる |
怒れます おこれます |
| Potential negative |
怒れない おこれない |
怒れません おこれません |