Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怒る (おこる) — tức giận, nổi giận

怒おこる tức giận
Tần suất #1415 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive emotion

okoru

おこる
Pitch おこる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 怒る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tức giận
  • nổi giận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いやな ことを されて、つよく いやな 気(き)もちに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怒る

おこる

怒ります

おこります

Present negative

怒らない

おこらない

怒りません

おこりません

Past

怒った

おこった

怒りました

おこりました

Past negative

怒らなかった

おこらなかった

怒りませんでした

おこりませんでした

Te-form

怒って

おこって

怒りまして

おこりまして

Potential

怒れる

おこれる

怒れます

おこれます

Potential negative

怒れない

おこれない

怒れません

おこれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.