激怒 (げきど) — cơn thịnh nộ, phẫn nộ, kích nộ
激怒
cơn thịnh nộ
Tần suất #8826
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gekido
げきど
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げきど[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 激怒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cơn thịnh nộ
- phẫn nộ
- kích nộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激怒する げきどする |
激怒します げきどします |
| Present negative |
激怒しない げきどしない |
激怒しません げきどしません |
| Past |
激怒した げきどした |
激怒しました げきどしました |
| Past negative |
激怒しなかった げきどしなかった |
激怒しませんでした げきどしませんでした |
| Te-form |
激怒して げきどして |
激怒しまして げきどしまして |
| Potential |
激怒できる げきどできる |
激怒できます げきどできます |
| Potential negative |
激怒できない げきどできない |
激怒できません げきどできません |