激怒 (げきど) — cơn thịnh nộ, phẫn nộ, kích nộ

げき cơn thịnh nộ
Tần suất #8826 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gekido

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơn thịnh nộ
  • phẫn nộ
  • kích nộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.