Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激怒 (げきど) — cơn thịnh nộ, phẫn nộ, kích nộ

激げき怒ど cơn thịnh nộ
Tần suất #8826 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gekido

げきど
Pitch げきど[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 激怒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cơn thịnh nộ
  • phẫn nộ
  • kích nộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激怒する

げきどする

激怒します

げきどします

Present negative

激怒しない

げきどしない

激怒しません

げきどしません

Past

激怒した

げきどした

激怒しました

げきどしました

Past negative

激怒しなかった

げきどしなかった

激怒しませんでした

げきどしませんでした

Te-form

激怒して

げきどして

激怒しまして

げきどしまして

Potential

激怒できる

げきどできる

激怒できます

げきどできます

Potential negative

激怒できない

げきどできない

激怒できません

げきどできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.