怒鳴る (どなる) — quát tháo, hét lên, gào thét
怒鳴る
quát tháo
Tần suất #6861
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ru)
intransitive
donaru
どなる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どなる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 怒鳴る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quát tháo
- hét lên
- gào thét
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怒鳴る どなる |
怒鳴ります どなります |
| Present negative |
怒鳴らない どならない |
怒鳴りません どなりません |
| Past |
怒鳴った どなった |
怒鳴りました どなりました |
| Past negative |
怒鳴らなかった どならなかった |
怒鳴りませんでした どなりませんでした |
| Te-form |
怒鳴って どなって |
怒鳴りまして どなりまして |
| Potential |
怒鳴れる どなれる |
怒鳴れます どなれます |
| Potential negative |
怒鳴れない どなれない |
怒鳴れません どなれません |