Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怒鳴る (どなる) — quát tháo, hét lên, gào thét

怒ど鳴なる quát tháo
Tần suất #6861 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) intransitive

donaru

どなる
Pitch どなる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 怒鳴る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quát tháo
  • hét lên
  • gào thét

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怒鳴る

どなる

怒鳴ります

どなります

Present negative

怒鳴らない

どならない

怒鳴りません

どなりません

Past

怒鳴った

どなった

怒鳴りました

どなりました

Past negative

怒鳴らなかった

どならなかった

怒鳴りませんでした

どなりませんでした

Te-form

怒鳴って

どなって

怒鳴りまして

どなりまして

Potential

怒鳴れる

どなれる

怒鳴れます

どなれます

Potential negative

怒鳴れない

どなれない

怒鳴れません

どなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.