幾度 (いくど) — bao nhiêu lần, nhiều lần

いく bao nhiêu lần
Tần suất #8481 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

ikudo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bao nhiêu lần
  • nhiều lần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.