Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し引く (さしひく) — khấu trừ, trừ đi

差さし引ひく khấu trừ
Tần suất #8480 Lớp 4 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ku) intransitive transitive

sashihiku

さしひく
Pitch さしひく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 差し引く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khấu trừ
  • trừ đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差し引く

さしひく

差し引きます

さしひきます

Present negative

差し引かない

さしひかない

差し引きません

さしひきません

Past

差し引いた

さしひいた

差し引きました

さしひきました

Past negative

差し引かなかった

さしひかなかった

差し引きませんでした

さしひきませんでした

Te-form

差し引いて

さしひいて

差し引きまして

さしひきまして

Potential

差し引ける

さしひける

差し引けます

さしひけます

Potential negative

差し引けない

さしひけない

差し引けません

さしひけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.