差し引く (さしひく) — khấu trừ, trừ đi
差し引く
khấu trừ
Tần suất #8480
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ku)
intransitive
transitive
sashihiku
さしひく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さしひく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 差し引く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khấu trừ
- trừ đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差し引く さしひく |
差し引きます さしひきます |
| Present negative |
差し引かない さしひかない |
差し引きません さしひきません |
| Past |
差し引いた さしひいた |
差し引きました さしひきました |
| Past negative |
差し引かなかった さしひかなかった |
差し引きませんでした さしひきませんでした |
| Te-form |
差し引いて さしひいて |
差し引きまして さしひきまして |
| Potential |
差し引ける さしひける |
差し引けます さしひけます |
| Potential negative |
差し引けない さしひけない |
差し引けません さしひけません |