彩る (いろどる) — tô màu, điểm tô, trang điểm

いろど tô màu
Tần suất #9035 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

irodoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tô màu
  • điểm tô
  • trang điểm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.