発光 (はっこう) — phát quang, phát sáng
発光
phát quang
Tần suất #9034
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hakkou
はっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発光
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát quang
- phát sáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発光する はっこうする |
発光します はっこうします |
| Present negative |
発光しない はっこうしない |
発光しません はっこうしません |
| Past |
発光した はっこうした |
発光しました はっこうしました |
| Past negative |
発光しなかった はっこうしなかった |
発光しませんでした はっこうしませんでした |
| Te-form |
発光して はっこうして |
発光しまして はっこうしまして |
| Potential |
発光できる はっこうできる |
発光できます はっこうできます |
| Potential negative |
発光できない はっこうできない |
発光できません はっこうできません |