発光 (はっこう) — phát quang, phát sáng

はっこう phát quang
Tần suất #9034 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hakkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát quang
  • phát sáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.