Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発光 (はっこう) — phát quang, phát sáng

発はっ光こう phát quang
Tần suất #9034 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hakkou

はっこう
Pitch はっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発光

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát quang
  • phát sáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発光する

はっこうする

発光します

はっこうします

Present negative

発光しない

はっこうしない

発光しません

はっこうしません

Past

発光した

はっこうした

発光しました

はっこうしました

Past negative

発光しなかった

はっこうしなかった

発光しませんでした

はっこうしませんでした

Te-form

発光して

はっこうして

発光しまして

はっこうしまして

Potential

発光できる

はっこうできる

発光できます

はっこうできます

Potential negative

発光できない

はっこうできない

発光できません

はっこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.