偽る (いつわる) — lừa dối, giả vờ, ngụy tạo

いつわ lừa dối
Tần suất #9365 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

itsuwaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lừa dối
  • giả vờ
  • ngụy tạo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.