Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追随 (ついずい) — sự đi theo, truy tùy, noi theo

追つい随ずい sự đi theo
Tần suất #9366 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tsuizui

ついずい
Pitch ついずい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追随

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đi theo
  • truy tùy
  • noi theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追随する

ついずいする

追随します

ついずいします

Present negative

追随しない

ついずいしない

追随しません

ついずいしません

Past

追随した

ついずいした

追随しました

ついずいしました

Past negative

追随しなかった

ついずいしなかった

追随しませんでした

ついずいしませんでした

Te-form

追随して

ついずいして

追随しまして

ついずいしまして

Potential

追随できる

ついずいできる

追随できます

ついずいできます

Potential negative

追随できない

ついずいできない

追随できません

ついずいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.