追随 (ついずい) — sự đi theo, truy tùy, noi theo
追随
sự đi theo
Tần suất #9366
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuizui
ついずい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついずい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追随
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đi theo
- truy tùy
- noi theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追随する ついずいする |
追随します ついずいします |
| Present negative |
追随しない ついずいしない |
追随しません ついずいしません |
| Past |
追随した ついずいした |
追随しました ついずいしました |
| Past negative |
追随しなかった ついずいしなかった |
追随しませんでした ついずいしませんでした |
| Te-form |
追随して ついずいして |
追随しまして ついずいしまして |
| Potential |
追随できる ついずいできる |
追随できます ついずいできます |
| Potential negative |
追随できない ついずいできない |
追随できません ついずいできません |