Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

偽装 (ぎそう) — ngụy trang, giả trang, ngụy tạo

偽ぎ装そう ngụy trang
Tần suất #4396 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gisou

ぎそう
Pitch ぎそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 偽装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngụy trang
  • giả trang
  • ngụy tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

偽装する

ぎそうする

偽装します

ぎそうします

Present negative

偽装しない

ぎそうしない

偽装しません

ぎそうしません

Past

偽装した

ぎそうした

偽装しました

ぎそうしました

Past negative

偽装しなかった

ぎそうしなかった

偽装しませんでした

ぎそうしませんでした

Te-form

偽装して

ぎそうして

偽装しまして

ぎそうしまして

Potential

偽装できる

ぎそうできる

偽装できます

ぎそうできます

Potential negative

偽装できない

ぎそうできない

偽装できません

ぎそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.