偽装 (ぎそう) — ngụy trang, giả trang, ngụy tạo

そう ngụy trang
Tần suất #4396 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngụy trang
  • giả trang
  • ngụy tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.