偽装 (ぎそう) — ngụy trang, giả trang, ngụy tạo
偽装
ngụy trang
Tần suất #4396
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gisou
ぎそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 偽装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngụy trang
- giả trang
- ngụy tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
偽装する ぎそうする |
偽装します ぎそうします |
| Present negative |
偽装しない ぎそうしない |
偽装しません ぎそうしません |
| Past |
偽装した ぎそうした |
偽装しました ぎそうしました |
| Past negative |
偽装しなかった ぎそうしなかった |
偽装しませんでした ぎそうしませんでした |
| Te-form |
偽装して ぎそうして |
偽装しまして ぎそうしまして |
| Potential |
偽装できる ぎそうできる |
偽装できます ぎそうできます |
| Potential negative |
偽装できない ぎそうできない |
偽装できません ぎそうできません |