(じゃく) — yếu, hơi ít hơn, nhược

じゃく yếu
Tần suất #3315 Lớp 2 1 ký tự noun

jaku

Pitch じゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yếu
  • hơi ít hơn
  • nhược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.