活かす (いかす) — tận dụng, phát huy
活かす
tận dụng
Tần suất #3316
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
ikasu
いかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いかす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 活かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tận dụng
- phát huy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
活かす いかす |
活かします いかします |
| Present negative |
活かさない いかさない |
活かしません いかしません |
| Past |
活かした いかした |
活かしました いかしました |
| Past negative |
活かさなかった いかさなかった |
活かしませんでした いかしませんでした |
| Te-form |
活かして いかして |
活かしまして いかしまして |
| Potential |
活かせる いかせる |
活かせます いかせます |
| Potential negative |
活かせない いかせない |
活かせません いかせません |