寺院 (じいん) — chùa, tự viện, tu viện

いん chùa
Tần suất #5048 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jiin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chùa
  • tự viện
  • tu viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.