状況 (じょうきょう) — tình hình, trạng huống

じょうきょう tình hình
Tần suất #141 2 ký tự 漢語 kango noun

joukyou

Pitch じょきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình hình
  • trạng huống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.