不況 (ふきょう) — suy thoái, bất cảnh, khủng hoảng kinh tế

きょう suy thoái
Tần suất #3804 2 ký tự 漢語 kango noun

fukyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy thoái
  • bất cảnh
  • khủng hoảng kinh tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.