Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実況 (じっきょう) — tường thuật trực tiếp, thực huống, phát sóng trực tiếp

実じっ況きょう tường thuật trực tiếp
Tần suất #7083 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jikkyou

じっきょう
Pitch じっきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実況

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tường thuật trực tiếp
  • thực huống
  • phát sóng trực tiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実況する

じっきょうする

実況します

じっきょうします

Present negative

実況しない

じっきょうしない

実況しません

じっきょうしません

Past

実況した

じっきょうした

実況しました

じっきょうしました

Past negative

実況しなかった

じっきょうしなかった

実況しませんでした

じっきょうしませんでした

Te-form

実況して

じっきょうして

実況しまして

じっきょうしまして

Potential

実況できる

じっきょうできる

実況できます

じっきょうできます

Potential negative

実況できない

じっきょうできない

実況できません

じっきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.