実況 (じっきょう) — tường thuật trực tiếp, thực huống, phát sóng trực tiếp
実況
tường thuật trực tiếp
Tần suất #7083
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
jikkyou
じっきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実況
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tường thuật trực tiếp
- thực huống
- phát sóng trực tiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実況する じっきょうする |
実況します じっきょうします |
| Present negative |
実況しない じっきょうしない |
実況しません じっきょうしません |
| Past |
実況した じっきょうした |
実況しました じっきょうしました |
| Past negative |
実況しなかった じっきょうしなかった |
実況しませんでした じっきょうしませんでした |
| Te-form |
実況して じっきょうして |
実況しまして じっきょうしまして |
| Potential |
実況できる じっきょうできる |
実況できます じっきょうできます |
| Potential negative |
実況できない じっきょうできない |
実況できません じっきょうできません |