醸造 (じょうぞう) — ủ men, nấu rượu, nhưỡng tạo

じょうぞう ủ men
Tần suất #8844 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jouzou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ủ men
  • nấu rượu
  • nhưỡng tạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.