純粋 (じゅんすい) — thuần khiết, trong sáng, thuần túy

じゅんすい thuần khiết
Tần suất #2583 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

junsui

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuần khiết
  • trong sáng
  • thuần túy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.