Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拍手 (はくしゅ) — vỗ tay, tán thưởng

拍はく手しゅ vỗ tay
Tần suất #2584 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hakushu

はくしゅ
Pitch はくしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拍手

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vỗ tay
  • tán thưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拍手する

はくしゅする

拍手します

はくしゅします

Present negative

拍手しない

はくしゅしない

拍手しません

はくしゅしません

Past

拍手した

はくしゅした

拍手しました

はくしゅしました

Past negative

拍手しなかった

はくしゅしなかった

拍手しませんでした

はくしゅしませんでした

Te-form

拍手して

はくしゅして

拍手しまして

はくしゅしまして

Potential

拍手できる

はくしゅできる

拍手できます

はくしゅできます

Potential negative

拍手できない

はくしゅできない

拍手できません

はくしゅできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.