拍手 (はくしゅ) — vỗ tay, tán thưởng
拍手
vỗ tay
Tần suất #2584
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hakushu
はくしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はくしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拍手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vỗ tay
- tán thưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拍手する はくしゅする |
拍手します はくしゅします |
| Present negative |
拍手しない はくしゅしない |
拍手しません はくしゅしません |
| Past |
拍手した はくしゅした |
拍手しました はくしゅしました |
| Past negative |
拍手しなかった はくしゅしなかった |
拍手しませんでした はくしゅしませんでした |
| Te-form |
拍手して はくしゅして |
拍手しまして はくしゅしまして |
| Potential |
拍手できる はくしゅできる |
拍手できます はくしゅできます |
| Potential negative |
拍手できない はくしゅできない |
拍手できません はくしゅできません |