(じゅう) — mười, thập

じゅう mười
Tần suất #40 Lớp 1 1 ký tự noun number

juu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mười
  • thập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.