(かい) — tầng, lầu

かい tầng
Tần suất #868 Lớp 3 1 ký tự noun

kai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tầng
  • lầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.