訴訟 (そしょう) — vụ kiện, tố tụng
訴訟
vụ kiện
Tần suất #867
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
soshou
そしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 訴訟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vụ kiện
- tố tụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もめごとを ほうりつで きめて もらうように たのむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
訴訟する そしょうする |
訴訟します そしょうします |
| Present negative |
訴訟しない そしょうしない |
訴訟しません そしょうしません |
| Past |
訴訟した そしょうした |
訴訟しました そしょうしました |
| Past negative |
訴訟しなかった そしょうしなかった |
訴訟しませんでした そしょうしませんでした |
| Te-form |
訴訟して そしょうして |
訴訟しまして そしょうしまして |
| Potential |
訴訟できる そしょうできる |
訴訟できます そしょうできます |
| Potential negative |
訴訟できない そしょうできない |
訴訟できません そしょうできません |