訴訟 (そしょう) — vụ kiện, tố tụng

しょう vụ kiện
Tần suất #867 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

soshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụ kiện
  • tố tụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.