Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訴訟 (そしょう) — vụ kiện, tố tụng

訴そ訟しょう vụ kiện
Tần suất #867 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

soshou

そしょう
Pitch そしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 訴訟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vụ kiện
  • tố tụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もめごとを ほうりつで きめて もらうように たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訴訟する

そしょうする

訴訟します

そしょうします

Present negative

訴訟しない

そしょうしない

訴訟しません

そしょうしません

Past

訴訟した

そしょうした

訴訟しました

そしょうしました

Past negative

訴訟しなかった

そしょうしなかった

訴訟しませんでした

そしょうしませんでした

Te-form

訴訟して

そしょうして

訴訟しまして

そしょうしまして

Potential

訴訟できる

そしょうできる

訴訟できます

そしょうできます

Potential negative

訴訟できない

そしょうできない

訴訟できません

そしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.