階段 (かいだん) — cầu thang, bậc thang

かいだん cầu thang
Tần suất #2481 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kaidan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cầu thang
  • bậc thang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.