移民 (いみん) — di dân, nhập cư

みん di dân
Tần suất #2479 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

imin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di dân
  • nhập cư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.