移民 (いみん) — di dân, nhập cư
移民
di dân
Tần suất #2479
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
imin
いみん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いみん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移民
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di dân
- nhập cư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移民する いみんする |
移民します いみんします |
| Present negative |
移民しない いみんしない |
移民しません いみんしません |
| Past |
移民した いみんした |
移民しました いみんしました |
| Past negative |
移民しなかった いみんしなかった |
移民しませんでした いみんしませんでした |
| Te-form |
移民して いみんして |
移民しまして いみんしまして |
| Potential |
移民できる いみんできる |
移民できます いみんできます |
| Potential negative |
移民できない いみんできない |
移民できません いみんできません |