Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移民 (いみん) — di dân, nhập cư

移い民みん di dân
Tần suất #2479 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

imin

いみん
Pitch いみん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移民

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di dân
  • nhập cư

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移民する

いみんする

移民します

いみんします

Present negative

移民しない

いみんしない

移民しません

いみんしません

Past

移民した

いみんした

移民しました

いみんしました

Past negative

移民しなかった

いみんしなかった

移民しませんでした

いみんしませんでした

Te-form

移民して

いみんして

移民しまして

いみんしまして

Potential

移民できる

いみんできる

移民できます

いみんできます

Potential negative

移民できない

いみんできない

移民できません

いみんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.