河口 (かこう) — cửa sông, hà khẩu

こう cửa sông
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kakou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cửa sông
  • hà khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.