隠れる (かくれる) — ẩn nấp, trốn, che giấu

かくれる ẩn nấp
Tần suất #3396 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kakureru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ẩn nấp
  • trốn
  • che giấu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.