了解 (りょうかい) — hiểu, đồng ý, rõ

りょうかい hiểu
Tần suất #3395 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryoukai

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiểu
  • đồng ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.