Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

了解 (りょうかい) — hiểu, đồng ý, rõ

了りょう解かい hiểu
Tần suất #3395 2 ký tự 漢語 kango interjection noun suru verb transitive

ryoukai

りょうかい
Pitch りょうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 了解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu
  • đồng ý
  • rõ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

了解する

りょうかいする

了解します

りょうかいします

Present negative

了解しない

りょうかいしない

了解しません

りょうかいしません

Past

了解した

りょうかいした

了解しました

りょうかいしました

Past negative

了解しなかった

りょうかいしなかった

了解しませんでした

りょうかいしませんでした

Te-form

了解して

りょうかいして

了解しまして

りょうかいしまして

Potential

了解できる

りょうかいできる

了解できます

りょうかいできます

Potential negative

了解できない

りょうかいできない

了解できません

りょうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.