Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共和 (きょうわ) — cộng hòa

共きょう和わ cộng hòa
Tần suất #3397 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyouwa

きょうわ
Pitch きょうわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共和

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cộng hòa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共和する

きょうわする

共和します

きょうわします

Present negative

共和しない

きょうわしない

共和しません

きょうわしません

Past

共和した

きょうわした

共和しました

きょうわしました

Past negative

共和しなかった

きょうわしなかった

共和しませんでした

きょうわしませんでした

Te-form

共和して

きょうわして

共和しまして

きょうわしまして

Potential

共和できる

きょうわできる

共和できます

きょうわできます

Potential negative

共和できない

きょうわできない

共和できません

きょうわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.