共和 (きょうわ) — cộng hòa

きょう cộng hòa
Tần suất #3397 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyouwa

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cộng hòa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.