共和 (きょうわ) — cộng hòa
共和
cộng hòa
Tần suất #3397
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyouwa
きょうわ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうわ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共和
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cộng hòa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共和する きょうわする |
共和します きょうわします |
| Present negative |
共和しない きょうわしない |
共和しません きょうわしません |
| Past |
共和した きょうわした |
共和しました きょうわしました |
| Past negative |
共和しなかった きょうわしなかった |
共和しませんでした きょうわしませんでした |
| Te-form |
共和して きょうわして |
共和しまして きょうわしまして |
| Potential |
共和できる きょうわできる |
共和できます きょうわできます |
| Potential negative |
共和できない きょうわできない |
共和できません きょうわできません |