寡黙 (かもく) — ít nói, trầm lặng, quả mặc

もく ít nói
2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kamoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ít nói
  • trầm lặng
  • quả mặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.