重なる (かさなる) — chồng lên nhau, chất chồng

かさなる chồng lên nhau
Tần suất #2890 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kasanaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chồng lên nhau
  • chất chồng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.