Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掛かる (かかる) — treo, tốn (thời gian/tiền)

掛かかる treo
Tần suất #2891 3 ký tự auxiliary verb godan verb (-ru) intransitive

kakaru

かかる
Pitch かかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掛かる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • treo
  • tốn (thời gian/tiền)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掛かる

かかる

掛かります

かかります

Present negative

掛からない

かからない

掛かりません

かかりません

Past

掛かった

かかった

掛かりました

かかりました

Past negative

掛からなかった

かからなかった

掛かりませんでした

かかりませんでした

Te-form

掛かって

かかって

掛かりまして

かかりまして

Potential

掛かれる

かかれる

掛かれます

かかれます

Potential negative

掛かれない

かかれない

掛かれません

かかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.