掛かる (かかる) — treo, tốn (thời gian/tiền)
掛かる
treo
Tần suất #2891
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-ru)
intransitive
kakaru
かかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掛かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- treo
- tốn (thời gian/tiền)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掛かる かかる |
掛かります かかります |
| Present negative |
掛からない かからない |
掛かりません かかりません |
| Past |
掛かった かかった |
掛かりました かかりました |
| Past negative |
掛からなかった かからなかった |
掛かりませんでした かかりませんでした |
| Te-form |
掛かって かかって |
掛かりまして かかりまして |
| Potential |
掛かれる かかれる |
掛かれます かかれます |
| Potential negative |
掛かれない かかれない |
掛かれません かかれません |