稼ぐ (かせぐ) — kiếm tiền, kiếm sống

かせ kiếm tiền
Tần suất #2013 2 ký tự godan verb (-gu) · transitive/intransitive

kasegu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiếm tiền
  • kiếm sống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.