広げる (ひろげる) — mở rộng, trải rộng, khuếch trương
hirogeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở rộng
- trải rộng
- khuếch trương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たたんだ ものを ひらいたり、大きく したり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一八七二年には学制が出され、全国に学校を広げるための制度が作られました。
Senhappyakunanajuuni nen ni wa gakusei ga dasare, zenkoku ni gakkou o hirogeru tame no seido ga tsukuraremashita.
In 1872, the Education System Order was issued, establishing a system to spread schools nationwide.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
広げる ひろげる |
広げます ひろげます |
| Present negative |
広げない ひろげない |
広げません ひろげません |
| Past |
広げた ひろげた |
広げました ひろげました |
| Past negative |
広げなかった ひろげなかった |
広げませんでした ひろげませんでした |
| Te-form |
広げて ひろげて |
広げまして ひろげまして |
| Potential |
広げられる ひろげられる |
広げられます ひろげられます |
| Potential negative |
広げられない ひろげられない |
広げられません ひろげられません |