Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

広げる (ひろげる) — mở rộng, trải rộng, khuếch trương

広ひろげる mở rộng
Tần suất #2014 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

hirogeru

ひろげる
Pitch ひろげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 広げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở rộng
  • trải rộng
  • khuếch trương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たたんだ ものを ひらいたり、大(おお)きく したり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

広げる

ひろげる

広げます

ひろげます

Present negative

広げない

ひろげない

広げません

ひろげません

Past

広げた

ひろげた

広げました

ひろげました

Past negative

広げなかった

ひろげなかった

広げませんでした

ひろげませんでした

Te-form

広げて

ひろげて

広げまして

ひろげまして

Potential

広げられる

ひろげられる

広げられます

ひろげられます

Potential negative

広げられない

ひろげられない

広げられません

ひろげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.