葛藤 (かっとう) — xung đột nội tâm, mâu thuẫn, cát đằng
葛藤
xung đột nội tâm
Tần suất #5618
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kattou
かっとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かっとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 葛藤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xung đột nội tâm
- mâu thuẫn
- cát đằng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
葛藤する かっとうする |
葛藤します かっとうします |
| Present negative |
葛藤しない かっとうしない |
葛藤しません かっとうしません |
| Past |
葛藤した かっとうした |
葛藤しました かっとうしました |
| Past negative |
葛藤しなかった かっとうしなかった |
葛藤しませんでした かっとうしませんでした |
| Te-form |
葛藤して かっとうして |
葛藤しまして かっとうしまして |
| Potential |
葛藤できる かっとうできる |
葛藤できます かっとうできます |
| Potential negative |
葛藤できない かっとうできない |
葛藤できません かっとうできません |