(けい) — hình phạt, án phạt, hình

けい hình phạt
Tần suất #4629 1 ký tự noun

kei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình phạt
  • án phạt
  • hình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.