Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分る (わかる) — hiểu, biết

分わかる hiểu
Tần suất #4630 Lớp 2 2 ký tự interjection godan verb (-ru) intransitive

wakaru

わかる
Pitch わかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiểu
  • biết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分る

わかる

分ります

わかります

Present negative

分らない

わからない

分りません

わかりません

Past

分った

わかった

分りました

わかりました

Past negative

分らなかった

わからなかった

分りませんでした

わかりませんでした

Te-form

分って

わかって

分りまして

わかりまして

Potential

分れる

わかれる

分れます

わかれます

Potential negative

分れない

わかれない

分れません

わかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.