刑務所 (けいむしょ) — nhà tù, trại giam, hình vụ sở

けいしょ nhà tù
Tần suất #4182 3 ký tự 漢語 kango noun

keimusho

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà tù
  • trại giam
  • hình vụ sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.