Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処刑 (しょけい) — xử hình, hành quyết, xử tử

処しょ刑けい xử hình
Tần suất #7341 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shokei

しょけい
Pitch しょけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処刑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xử hình
  • hành quyết
  • xử tử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処刑する

しょけいする

処刑します

しょけいします

Present negative

処刑しない

しょけいしない

処刑しません

しょけいしません

Past

処刑した

しょけいした

処刑しました

しょけいしました

Past negative

処刑しなかった

しょけいしなかった

処刑しませんでした

しょけいしませんでした

Te-form

処刑して

しょけいして

処刑しまして

しょけいしまして

Potential

処刑できる

しょけいできる

処刑できます

しょけいできます

Potential negative

処刑できない

しょけいできない

処刑できません

しょけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.