聞かす (きかす) — cho nghe, kể cho nghe, thông báo

かす cho nghe
Tần suất #4940 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

kikasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho nghe
  • kể cho nghe
  • thông báo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.