Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聞く (きく) — nghe, hỏi

聞きく nghe
Tần suất #200 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) transitive action

kiku

きく
Pitch きく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 聞く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghe
  • hỏi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 耳(みみ)で 音(おと)や 話(はなし)を うけとる。
  2. しらない ことを 人(ひと)に しつもんする。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (9) +more (9)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

聞く

きく

聞きます

ききます

Present negative

聞かない

きかない

聞きません

ききません

Past

聞いた

きいた

聞きました

ききました

Past negative

聞かなかった

きかなかった

聞きませんでした

ききませんでした

Te-form

聞いて

きいて

聞きまして

ききまして

Potential

聞ける

きける

聞けます

きけます

Potential negative

聞けない

きけない

聞けません

きけません

See all 69 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 聞く.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.