管轄 (かんかつ) — quyền tài phán, quản hạt
kankatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 管轄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyền tài phán
- quản hạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
管轄する かんかつする |
管轄します かんかつします |
| Present negative |
管轄しない かんかつしない |
管轄しません かんかつしません |
| Past |
管轄した かんかつした |
管轄しました かんかつしました |
| Past negative |
管轄しなかった かんかつしなかった |
管轄しませんでした かんかつしませんでした |
| Te-form |
管轄して かんかつして |
管轄しまして かんかつしまして |
| Potential |
管轄できる かんかつできる |
管轄できます かんかつできます |
| Potential negative |
管轄できない かんかつできない |
管轄できません かんかつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.