Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聞こえる (きこえる) — nghe thấy được, vọng đến

聞きこえる nghe thấy được
Tần suất #1154 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb intransitive

kikoeru

きこえる
Pitch きこえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 聞こえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghe thấy được
  • vọng đến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 音(おと)や 声(こえ)が 耳(みみ)に 入(はい)って くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

聞こえる

きこえる

聞こえます

きこえます

Present negative

聞こえない

きこえない

聞こえません

きこえません

Past

聞こえた

きこえた

聞こえました

きこえました

Past negative

聞こえなかった

きこえなかった

聞こえませんでした

きこえませんでした

Te-form

聞こえて

きこえて

聞こえまして

きこえまして

Potential

聞こえられる

きこえられる

聞こえられます

きこえられます

Potential negative

聞こえられない

きこえられない

聞こえられません

きこえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.